Bảo hiểm xe ô tô tại Việt Nam gồm 5 loại chính: 1 loại bắt buộc theo quy định của pháp luật và 4 loại tự nguyện. Mỗi loại bảo vệ một đối tượng khác nhau trong quá trình tham gia giao thông.
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) bắt buộc là loại duy nhất mà mọi chủ xe phải mua theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP, nhằm chi trả thiệt hại cho bên thứ ba và hành khách khi xe gây tai nạn. Bốn gói tự nguyện còn lại mở rộng phạm vi bảo vệ sang chính chiếc xe của chủ xe (bảo hiểm vật chất thân vỏ), nâng hạn mức bồi thường cho bên thứ ba vượt mức bắt buộc (bảo hiểm TNDS tự nguyện), bảo vệ tài xế và hành khách (bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe), và bồi thường tổn thất hàng hóa đang vận chuyển (bảo hiểm TNDS hàng hóa).
Phần lớn chủ xe không mua riêng lẻ từng gói mà kết hợp tối thiểu 2 loại trở lên. Gói phổ biến nhất là bảo hiểm ô tô 2 chiều, gồm bảo hiểm TNDS bắt buộc và bảo hiểm vật chất thân vỏ xe, bảo vệ đồng thời cả bên thứ ba lẫn chính chiếc xe của chủ xe. Cách kết hợp cụ thể phụ thuộc vào giá trị xe, mục đích sử dụng và mức độ rủi ro tài chính mà chủ xe sẵn sàng chấp nhận.
Tất cả 5 loại bảo hiểm xe ô tô đều có danh sách loại trừ trách nhiệm, tức là các trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm từ chối bồi thường dù tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm. Bài viết sau bảo hiểm PVI sẽ phân tích phạm vi bảo vệ, cơ chế bồi thường và mức phí tham khảo của từng loại bảo hiểm xe ô tô, so sánh điểm khác biệt giữa 5 gói qua bảng tổng hợp, hướng dẫn cách kết hợp các gói phù hợp theo giá trị xe và mục đích sử dụng, đồng thời liệt kê các trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm từ chối bồi thường mà chủ xe cần nắm rõ trước khi ký hợp đồng.

Bảo hiểm Trách nhiệm Dân sự Bắt buộc
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (TNDS) bắt buộc là loại hình bảo hiểm duy nhất mà pháp luật Việt Nam yêu cầu mọi chủ xe ô tô phải tham gia, nhằm chi trả thiệt hại cho bên thứ ba và hành khách khi xe gây tai nạn trong quá trình tham gia giao thông, theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Tất cả chủ xe ô tô hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam đều phải mua gói bảo hiểm này, không phân biệt xe cá nhân hay xe kinh doanh vận tải.
Phạm vi và mức bồi thường
Doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường cho chủ xe 2 nhóm thiệt hại chính:
- Thiệt hại về sức khỏe, tính mạng và tài sản đối với bên thứ ba (người đi đường, người đi xe khác, chủ sở hữu tài sản bị ảnh hưởng)
- Thiệt hại về sức khỏe và tính mạng của hành khách đang ngồi trên xe.
Mức trách nhiệm chi trả tối đa đạt 150 triệu đồng/người/vụ đối với sức khỏe, tính mạng và 100 triệu đồng/vụ đối với tài sản. Con số này là hạn mức cố định do Chính phủ quy định, áp dụng thống nhất cho tất cả doanh nghiệp bảo hiểm trên thị trường.
Quy tắc bảo hiểm TNDS xe cơ giới còn quy định cụ thể về các trường hợp loại trừ trách nhiệm, thủ tục yêu cầu bồi thường và cơ chế giám định tổn thất mà chủ xe cần nắm rõ trước khi tham gia; chi tiết trong bài viết “Bảo hiểm bắt buộc xe ô tô là gì”.
Phí bảo hiểm TNDS bắt buộc xe ô tô
Phí bảo hiểm dao động từ 480.700đ đến 5.280.000đ/năm (đã bao gồm thuế VAT), tùy thuộc vào loại xe và mục đích sử dụng. Xe cá nhân dưới 6 chỗ ngồi có mức phí thấp nhất: 480.700đ/năm, tương đương khoảng 40.000đ/tháng. Xe kinh doanh vận tải đóng phí cao hơn do tần suất tham gia giao thông và mức độ rủi ro lớn hơn. Biểu phí do Bộ Tài chính quy định, áp dụng thống nhất cho tất cả doanh nghiệp bảo hiểm.

Mức phạt khi không có bảo hiểm TNDS bắt buộc
Chủ xe không tham gia bảo hiểm TNDS bắt buộc sẽ bị xử phạt từ 400.000đ đến 600.000đ theo Khoản 4 Điều 18 Nghị định 168/2024/NĐ-CP (có hiệu lực từ 01/01/2025). Tiền phạt hành chính chỉ là phần nhỏ trong tổng chi phí mà chủ xe phải gánh chịu, bởi khi gây tai nạn mà không có bảo hiểm, chủ xe phải tự chi trả toàn bộ khoản bồi thường cho nạn nhân.
Trong vụ tai nạn liên hoàn tại Lạng Sơn năm 2023 khiến 5 người tử vong và 9 người bị thương, Bảo hiểm PVI đã hoàn tất tạm ứng bồi thường 45 triệu đồng/người cho các nạn nhân tử vong chỉ sau 1 ngày. Chủ xe không có bảo hiểm trong tình huống tương tự sẽ phải tự chịu toàn bộ khoản tiền này. Các mức xử phạt cụ thể theo từng loại phương tiện và hệ quả pháp lý khi không tham gia bảo hiểm bắt buộc được tổng hợp trong bài viết “Mức phạt không có bảo hiểm ô tô”.
Bảo hiểm TNDS bắt buộc bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba và hành khách, tuy nhiên, chính chiếc xe của chủ xe không thuộc phạm vi bồi thường của gói này. Khi xe bị hư hỏng do va chạm, cháy nổ hoặc thiên tai, chủ xe cần một gói bảo hiểm riêng để chi trả chi phí sửa chữa.
Bảo hiểm vật chất xe ô tô
Bảo hiểm vật chất xe ô tô là hình thức bảo hiểm tự nguyện chi trả chi phí sửa chữa hoặc thay thế bộ phận cho chính chiếc xe của chủ xe khi gặp rủi ro bất ngờ. Khác với bảo hiểm TNDS bắt buộc chỉ bồi thường cho bên thứ ba, gói bảo hiểm này bảo vệ trực tiếp tài sản của chủ xe, giúp giảm gánh nặng tài chính khi xảy ra sự cố.
Phạm vi và quyền lợi bảo hiểm
Bảo hiểm PVI cam kết bồi hoàn cho chủ xe đối với thiệt hại vật chất do tai nạn bất ngờ, không lường trước được, thuộc 5 nhóm rủi ro chính:
- Đâm va với phương tiện khác hoặc vật thể khác, làm xe rơi xuống (bao gồm lật, đổ, chìm hoặc xe rơi hoàn toàn).
- Hỏa hoạn và cháy nổ xảy ra trong quá trình xe hoạt động hoặc khi xe đang đỗ.
- Thiên tai bất khả kháng (bão, lũ lụt, sét đánh, động đất, sạt lở và sóng thần).
- Mất cắp hoặc mất cướp toàn bộ xe.
- Hành vi ác ý, cố tình của người khác gây thiệt hại cho xe.
Đâm va là nhóm rủi ro phổ biến nhất, chiếm hơn một nửa số vụ yêu cầu bồi thường trong thực tế. Tại các tỉnh miền Trung Việt Nam, thiên tai là nhóm rủi ro cần lưu ý trong mùa mưa bão hằng năm. Phạm vi bảo hiểm chi tiết theo từng nhóm rủi ro, các trường hợp loại trừ trách nhiệm (hao mòn tự nhiên, hỏng hóc cơ khí, lỗi cố ý của chủ xe), và quy trình yêu cầu bồi thường được phân tích cụ thể trong bài viết “Bảo hiểm vật chất xe ô tô là gì?”.
Phí bảo hiểm vật chất xe ô tô
Tỷ lệ phí bảo hiểm vật chất xe ô tô tại Bảo hiểm PVI dao động trong khoảng từ 0,6% đến 3,5% trên giá trị thực tế của xe mỗi năm. Một chiếc xe có giá trị 800 triệu đồng sẽ đóng phí bảo hiểm vật chất từ khoảng 4,8 triệu đến 28 triệu đồng/năm, tùy theo phạm vi quyền lợi lựa chọn.
Mức phí cụ thể phụ thuộc vào phạm vi quyền lợi bảo hiểm, loại xe, mục đích sử dụng và năm sản xuất của xe. Mức phí tham khảo theo biểu phí Bảo hiểm PVI,có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng và theo chính sách của doanh nghiệp bảo hiểm.

Bảo hiểm vật chất xe bảo vệ tài sản của chủ xe trước các rủi ro về vật chất. Tuy nhiên, mức bồi thường cho bên thứ ba theo bảo hiểm TNDS bắt buộc có hạn mức cố định 150 triệu đồng/người/vụ, và trong nhiều vụ tai nạn nghiêm trọng, chi phí thực tế vượt xa con số này. Chủ xe muốn nâng hạn mức bồi thường cho bên thứ ba, cần tham gia thêm một gói bảo hiểm bổ sung.
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự tự nguyện của chủ xe ô tô
Bảo hiểm TNDS tự nguyện là gói bảo hiểm bổ sung giúp gia tăng hạn mức bồi thường cho bên thứ ba khi thiệt hại vượt quá giới hạn của bảo hiểm TNDS bắt buộc. Gói bảo hiểm này hoạt động theo nguyên tắc lớp, đóng vai trò như tầng bảo vệ thứ hai, giúp chủ xe tránh phải tự bỏ tiền túi chi trả phần chênh lệch trong các vụ tai nạn nghiêm trọng.
Điều kiện tham gia: chủ xe phải có hợp đồng bảo hiểm TNDS bắt buộc còn hiệu lực. Đây là điều kiện tiên quyết, vì gói tự nguyện chỉ chi trả phần vượt quá hạn mức bắt buộc và không hoạt động độc lập.
Cơ chế bồi thường hoạt động
Khi xảy ra tai nạn gây thiệt hại cho bên thứ ba, bảo hiểm TNDS bắt buộc chi trả trước trong phạm vi hạn mức tối đa 150 triệu đồng/người/vụ đối với tính mạng, sức khỏe và 100 triệu đồng/vụ đối với tài sản. Phần thiệt hại vượt quá các mức này, bảo hiểm TNDS tự nguyện tiếp tục chi trả trong phạm vi hạn mức mà chủ xe đã đăng ký.
Ví dụ: Một vụ tai nạn gây thiệt hại 400 triệu đồng cho nạn nhân, bảo hiểm TNDS bắt buộc chi trả 150 triệu đồng, còn lại 250 triệu đồng do bảo hiểm TNDS tự nguyện chi trả (giả định hạn mức tự nguyện đủ lớn). Chủ xe không có gói tự nguyện trong trường hợp này phải tự chi trả 250 triệu đồng từ tiền cá nhân.
Phí bảo hiểm tnds tự nguyện của chủ xe ô tô
Tỷ lệ phí dao động từ 0,30% đến 2,00% giá trị xe mỗi năm. Mức phí cụ thể phụ thuộc vào 3 yếu tố:
- Loại phương tiện (xe con, xe khách, xe tải).
- Mục đích sử dụng (cá nhân hay kinh doanh vận tải).
- Hạn mức trách nhiệm bồi thường do chủ xe lựa chọn.
Chủ xe tự chọn hạn mức phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính. Mức phí tham khảo theo biểu phí Bảo hiểm PVI, có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng và theo chính sách của doanh nghiệp bảo hiểm.
Gói bảo hiểm này phù hợp với chủ xe thường xuyên di chuyển trong nội thành hoặc trên các tuyến đường có mật độ giao thông cao, nơi rủi ro va chạm và chi phí bồi thường cho bên thứ ba có thể vượt xa hạn mức 150 triệu đồng của gói bảo hiểm bắt buộc. Chủ xe sở hữu phương tiện kinh doanh vận tải cũng nên cân nhắc tham gia do tần suất hoạt động và mức độ rủi ro lớn hơn so với xe cá nhân.

Bảo hiểm TNDS (bắt buộc và tự nguyện) bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba khi xảy ra tai nạn. Song song với trách nhiệm bồi thường cho người ngoài xe, sức khỏe và tính mạng của chính tài xế cùng hành khách đang ngồi trên phương tiện cần một gói bảo hiểm riêng để được bảo vệ.
Bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe ô tô
Bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe là loại hình bảo hiểm tự nguyện chi trả bồi thường cho thiệt hại về thân thể, tính mạng xảy ra với tài xế và hành khách khi đang ở trên xe hoặc trong quá trình lên xuống phương tiện. Số lượng người được bảo hiểm được tính theo số chỗ ngồi đăng ký trên giấy đăng kiểm của xe, bao gồm lái xe, phụ xe và toàn bộ hành khách.
Các trường hợp được bồi thường
Doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường trong 2 trường hợp: tử vong hoặc thương tật thân thể do tai nạn bất ngờ xảy ra khi đang ngồi trên xe, và tai nạn xảy ra trong quá trình lên xuống xe khi xe đang tham gia giao thông.
Mức bồi thường được tính theo công thức: tỷ lệ thương tật (%) nhân với mức trách nhiệm bảo hiểm (đồng/người/vụ) mà chủ xe đã đăng ký khi tham gia bảo hiểm. Tỷ lệ thương tật được xác định dựa trên kết luận của cơ sở y tế có thẩm quyền, không phải do doanh nghiệp bảo hiểm tự đánh giá. Trường hợp tử vong, doanh nghiệp bảo hiểm chi trả 100% mức trách nhiệm đã tham gia.
Bảo hiểm TNDS bắt buộc cũng bồi thường cho hành khách trên xe, tuy nhiên chỉ áp dụng khi thiệt hại do lỗi của người điều khiển xe gây ra, và giới hạn ở mức tối đa 150 triệu đồng/người/vụ. Bảo hiểm cho người ngồi trên xe ô tô mở rộng phạm vi hơn: chi trả cho tai nạn bất ngờ không phân biệt nguyên nhân hay lỗi thuộc về ai, và chủ xe tự chọn mức trách nhiệm phù hợp với nhu cầu. Hai gói bảo hiểm này bổ sung cho nhau, không thay thế nhau.
Phí bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe ô tô
Phí bảo hiểm chỉ dao động từ 0,10% đến 0,30% trên tổng mức trách nhiệm bảo hiểm. Mức phí được tính dựa trên hạn mức trách nhiệm mà chủ xe lựa chọn cho mỗi người và số chỗ ngồi trên xe. So với các gói bảo hiểm tự nguyện khác, đây là gói có mức phí thấp nhất. Mức phí tham khảo theo biểu phí Bảo hiểm PVI, có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng và theo chính sách của doanh nghiệp bảo hiểm.

Ngoài trách nhiệm bồi thường về sức khỏe và tính mạng của người trên xe và bên thứ ba, chủ xe tải và đơn vị vận tải còn phải chịu trách nhiệm đối với hàng hóa đang vận chuyển khi xảy ra sự cố trên đường.
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe đối với hàng hóa vận chuyển trên xe ô tô
Bảo hiểm TNDS hàng hóa vận chuyển là loại hình bảo hiểm tự nguyện bảo vệ chủ xe trước trách nhiệm pháp lý phải bồi thường cho chủ hàng khi hàng hóa bị hư hỏng hoặc mất mát do tai nạn, sự cố trong quá trình vận chuyển. Gói bảo hiểm này dành riêng cho chủ xe tải cá nhân nhận hợp đồng vận chuyển, doanh nghiệp vận tải có đội xe và các hợp tác xã vận tải hàng hóa, căn cứ vào trách nhiệm bồi thường theo Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 601 đến Điều 604).
Quyền lợi chủ xe tải được bảo vệ
Bảo hiểm PVI cam kết bảo vệ tài chính cho chủ xe thông qua 3 nhóm quyền lợi:
- Bồi thường số tiền mà chủ xe phải chi trả cho chủ hàng đối với tổn thất hàng hóa khi xe gặp sự cố thuộc phạm vi bảo hiểm. Các sự cố được bảo hiểm bao gồm đâm va, lật đổ, cháy nổ, chìm, vật thể khác rơi vào, mất cắp hoặc mất cướp toàn bộ xe và thiên tai bất khả kháng (bão, lũ, động đất, sét đánh, sạt lở).
- Thanh toán các chi phí phát sinh nhằm ngăn ngừa và giảm nhẹ tổn thất đối với hàng hóa sau khi sự cố xảy ra. Các chi phí này bao gồm bảo quản hàng hóa tại hiện trường, xếp dỡ và chuyển sang phương tiện khác, lưu kho bãi trong quá trình xử lý tai nạn, và chi phí giám định tổn thất thuộc trách nhiệm bảo hiểm.
- Bồi thường tổn thất hàng hóa ngay cả khi hàng hóa thuộc sở hữu của chính chủ xe. Đây là điểm mở rộng đặc biệt từ Bảo hiểm PVI, vì thông thường bảo hiểm trách nhiệm dân sự chỉ áp dụng khi có quan hệ giữa 2 bên (chủ xe và chủ hàng là 2 pháp nhân khác nhau). Quyền lợi này phù hợp với các doanh nghiệp vừa sở hữu xe vừa sở hữu hàng hóa, ví dụ như công ty phân phối tự vận chuyển sản phẩm bằng đội xe riêng.
Mức phí bảo hiểm
Mức phí được tính theo tỷ lệ phần trăm trên mức trách nhiệm mà chủ xe lựa chọn, dao động từ 0,55% đến 3,00% mỗi năm. Phí cụ thể phụ thuộc vào loại hàng hóa vận chuyển (hàng thông thường, hàng dễ vỡ, hàng đông lạnh), tuyến đường vận chuyển (nội thành, liên tỉnh, miền núi), và mức trách nhiệm bảo hiểm mà chủ xe đăng ký. Mức phí tham khảo theo biểu phí Bảo hiểm PVI có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng và theo chính sách của doanh nghiệp bảo hiểm.

5 loại bảo hiểm trên bao phủ toàn bộ các đối tượng cần được bảo vệ khi tham gia giao thông: bên thứ ba, chính chiếc xe, tài xế và hành khách, cùng hàng hóa vận chuyển. Bảng dưới đây tổng hợp, so sánh phạm vi, phí tham khảo và đối tượng phù hợp của từng loại, giúp chủ xe nhanh chóng phân biệt và lựa chọn gói bảo hiểm phù hợp.
So sánh các loại bảo hiểm xe ô tô
Bảng dưới đây tổng hợp thông tin và biểu phí tham khảo của 5 loại bảo hiểm trên, giúp chủ xe nhanh chóng phân biệt được các loại bảo hiểm xe ô tô:
| Loại bảo hiểm | Nhóm | Đối tượng bảo vệ | Mức bồi thường tối đa | Phí tham khảo/năm | Phù hợp với |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc xe ô tô | Bắt buộc | Bên thứ ba và hành khách | Chi trả 150 triệu đồng/người/vụ (sức khỏe, tính mạng), 100 triệu đồng/vụ (tài sản) | 480.700đ đến 5.280.000đ | Mọi chủ xe ô tô (pháp luật yêu cầu) |
| Bảo hiểm vật chất thân vỏ xe ô tô | Tự nguyện | Chính chiếc xe của chủ xe | Theo giá trị thực tế của xe tại thời điểm tổn thất | 0,6% đến 3,5% giá trị xe | Xe mới, xe có giá trị cao |
| Bảo hiểm TNDS tự nguyện | Tự nguyện | Bên thứ ba (Phần vượt hạn mức bắt buộc) | Theo hạn mức chủ xe đăng ký | 0,30% đến 2,00% giá trị xe | Xe thường xuyên di chuyển nội thành, xe kinh doanh |
| Bảo hiểm tai nạn người ngồi trên xe | Tự nguyện | Tài xế và hành khách | Tỷ lệ thương tật (%) × mức trách nhiệm đăng ký | 0,10% đến 0,30% tổng mức trách nhiệm | Xe chở gia đình, xe kinh doanh vận tải hành khách |
| Bảo hiểm TNDS hàng hóa vận chuyển | Tự nguyện | Hàng hóa đang vận chuyển | Theo mức trách nhiệm chủ xe đăng ký | 0,55% đến 3,00% mức trách nhiệm | Xe tải, doanh nghiệp vận tải hàng hóa |
Mức phí tham khảo theo biểu phí bảo hiểm PVI có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng và theo chính sách của doanh nghiệp bảo hiểm. Phí bảo hiểm TNDS bắt buộc do Bộ Tài chính quy định, áp dụng thống nhất cho tất cả doanh nghiệp bảo hiểm.
Bảo hiểm TNDS bắt buộc là yêu cầu tối thiểu theo quy định của pháp luật. 4 gói tự nguyện còn lại giúp chủ xe mở rộng phạm vi bảo vệ tùy theo giá trị xe, tần suất di chuyển và mức độ rủi ro tài chính mà có thể chấp nhận. Ngoài việc mua từng gói riêng lẻ, chủ xe còn có thể kết hợp nhiều loại bảo hiểm thành một gói tổng thể, phổ biến nhất là bảo hiểm ô tô 2 chiều.
Chủ xe nên kết hợp các loại bảo hiểm ô tô như thế nào?
Mỗi loại bảo hiểm bảo vệ một đối tượng khác nhau, do đó, chủ xe thường kết hợp tối thiểu 2 gói trở lên để bao phủ đồng thời nhiều rủi ro. Gói kết hợp phổ biến nhất là bảo hiểm ô tô 2 chiều, gồm bảo hiểm TNDS bắt buộc và bảo hiểm vật chất thân vỏ xe.
Bảo hiểm ô tô 2 chiều là tên gọi thương mại, không phải là loại bảo hiểm riêng theo phân loại pháp luật. Tên gọi “2 chiều” phản ánh 2 hướng bảo vệ: chiều thứ nhất là bảo hiểm TNDS bắt buộc, bồi thường cho bên thứ ba khi chủ xe gây tai nạn; chiều thứ hai là bảo hiểm vật chất xe, chi trả chi phí sửa chữa cho chính chiếc xe của chủ xe.
Cách kết hợp cụ thể phụ thuộc vào giá trị xe, mục đích sử dụng và mức độ rủi ro tài chính mà chủ xe sẵn sàng chấp nhận. Dưới đây là 3 cách kết hợp phổ biến nhất trên thực tế:
- Xe mới, giá trị cao (dưới 5 năm sử dụng): Kết hợp bảo hiểm TNDS bắt buộc, bảo hiểm vật chất thân vỏ xe và bảo hiểm tai nạn cho người ngồi trên xe. Đây là gói 3 lớp bảo vệ đồng thời cho bên thứ ba, chính chiếc xe, tài xế và hành khách. Chi phí sửa chữa xe mới thường cao, do đó bảo hiểm vật chất xe phát huy tác dụng rõ rệt trong giai đoạn này.
- Xe cũ trên 10 năm sử dụng: Kết hợp bảo hiểm TNDS bắt buộc và bảo hiểm TNDS tự nguyện. Giá trị xe đã giảm đáng kể theo khấu hao, phí bảo hiểm vật chất tính trên giá trị xe cũ có thể không cân đối so với quyền lợi nhận được. Thay vào đó, chủ xe ưu tiên nâng hạn mức bồi thường cho bên thứ ba, bởi chi phí y tế và bồi thường tài sản cho nạn nhân không giảm theo tuổi xe.
- Xe tải kinh doanh vận tải: Kết hợp bảo hiểm TNDS bắt buộc, bảo hiểm vật chất thân vỏ xe và bảo hiểm TNDS đối với hàng hóa vận chuyển. Xe tải hoạt động với tần suất cao trên nhiều tuyến đường, rủi ro va chạm và tổn thất hàng hóa đều cao. Doanh nghiệp vận tải có đội xe nên cân nhắc thêm bảo hiểm TNDS tự nguyện do giá trị bồi thường cho bên thứ ba trong các vụ tai nạn xe tải thường vượt xa hạn mức 150 triệu đồng của gói bắt buộc.
Mỗi chủ xe có nhu cầu và khả năng tài chính khác nhau. Bảo hiểm PVI hỗ trợ tư vấn chọn gói kết hợp phù hợp nhất dựa trên thông tin cụ thể về xe và mục đích sử dụng của từng khách hàng.
Mua bảo hiểm ô tô tại Bảo hiểm PVI
Chủ xe mua bảo hiểm trực tuyến tại PVI Digital (online.pvi.com.vn) và nhận chứng nhận bảo hiểm điện tử qua email và Zalo ngay sau khi hoàn tất thanh toán, không cần đến quầy giao dịch. Chứng nhận bảo hiểm điện tử có giá trị pháp lý tương đương bản giấy, chủ xe lưu trên điện thoại để xuất trình khi CSGT yêu cầu kiểm tra.
Bảo hiểm PVI là doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ có vốn điều lệ 5.000 tỷ đồng, lớn nhất ngành, với hệ thống chi nhánh tại 63 tỉnh, thành. Tổ chức xếp hạng tín nhiệm quốc tế AM Best đánh giá năng lực tài chính của PVI ở mức A- (Xuất sắc) trong 4 năm liên tiếp, tính từ năm 2023. Trong vụ tai nạn nghiêm trọng tại Lạng Sơn năm 2023, Bảo hiểm PVI đã hoàn tất việc tạm ứng bồi thường cho nạn nhân chỉ sau 1 ngày kể từ khi xảy ra tai nạn.
Quy trình mua bảo hiểm ô tô online gồm 3 bước: truy cập website online.pvi.com.vn, chọn gói bảo hiểm phù hợp, nhập thông tin xe và thanh toán bằng thẻ ngân hàng hoặc ví điện tử. Chứng nhận bảo hiểm điện tử được gửi ngay sau khi thanh toán thành công.
Hỗ trợ mua online (8:30 đến 22:00): 028 999 66 995.

Chủ xe cần lưu ý rằng tất cả 5 loại bảo hiểm xe ô tô đều có các trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm từ chối bồi thường, dù tổn thất xảy ra thuộc phạm vi bảo hiểm.
Trường hợp nào bảo hiểm xe ô tô không bồi thường?
Cả 5 loại bảo hiểm xe ô tô đều có danh sách loại trừ trách nhiệm, nghĩa là trong một số trường hợp, doanh nghiệp bảo hiểm từ chối bồi thường dù tổn thất xảy ra thuộc phạm vi bảo hiểm. Dưới đây là 5 trường hợp loại trừ phổ biến nhất áp dụng chung cho các gói bảo hiểm xe ô tô:
- Thứ nhất, chủ xe hoặc lái xe cố ý gây tai nạn nhằm trục lợi bảo hiểm. Doanh nghiệp bảo hiểm không bồi thường cho bất kỳ tổn thất nào phát sinh từ hành vi gian lận.
- Thứ hai, người điều khiển xe vi phạm nồng độ cồn hoặc sử dụng chất kích thích bị cấm theo quy định của pháp luật tại thời điểm xảy ra tai nạn. Đây là trường hợp loại trừ được quy định rõ trong Nghị định 67/2023/NĐ-CP đối với bảo hiểm TNDS bắt buộc và trong quy tắc bảo hiểm xe cơ giới đối với các gói bảo hiểm tự nguyện.
- Thứ ba, người điều khiển xe không có giấy phép lái xe hợp lệ hoặc giấy phép lái xe không phù hợp với loại xe đang điều khiển tại thời điểm xảy ra tai nạn.
- Thứ tư, xe ô tô không có giấy chứng nhận đăng kiểm còn hiệu lực tại thời điểm xảy ra tổn thất.
- Thứ năm, thiệt hại phát sinh từ hao mòn tự nhiên, hỏng hóc do lỗi kỹ thuật hoặc khuyết tật vốn có của xe. Trường hợp này áp dụng riêng cho bảo hiểm vật chất thân vỏ xe, vì gói bảo hiểm này chỉ bồi thường cho tai nạn bất ngờ, không bao gồm việc xuống cấp theo thời gian sử dụng.
Danh sách loại trừ chi tiết theo từng loại bảo hiểm được quy định cụ thể trong hợp đồng bảo hiểm và quy tắc bảo hiểm xe cơ giới mà chủ xe ký kết với doanh nghiệp bảo hiểm. Chủ xe nên đọc kỹ phần loại trừ trách nhiệm trước khi ký hợp đồng để nắm rõ phạm vi bảo vệ thực tế của từng gói bảo hiểm đã tham gia.
Bảo hiểm xe ô tô tại Việt Nam được chia thành 2 nhóm: 1 loại bắt buộc và 4 loại tự nguyện, mỗi loại bảo vệ một đối tượng khác nhau. Chủ xe chọn gói kết hợp phù hợp dựa trên giá trị xe, tần suất di chuyển và mức độ rủi ro về tài chính.
BẢO HIỂM PVI
- Địa chỉ: Phòng G08, Tầng 1, Tòa nhà Petrovietnam, Số 1-5 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
- Hỗ trợ mua online (8:30–22:00): 028 999 66 995
- CSKH 24/7: 1900 54 54 58

Để lại một bình luận